Từ ghép
老腊肉
Phồn thể: [老臘肉]Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) người đàn ông trung niên có kinh nghiệm và thường có địa vị tốt
- 3 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) người đàn ông trung niên có kinh nghiệm và thường có địa vị tốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.