Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老腊肉

Phồn thể: [老臘肉]
lǎolàròu
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) người đàn ông trung niên có kinh nghiệm và thường có địa vị tốt
  • 3 chữ
  • 24 nét