Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老茧

Phồn thể: [老繭]
lǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvết chai (mảng da cứng); vết chai chân; cũng gọi là 老趼
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa