Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耄龄

Phồn thể: [耄齡]
màolíng
Nghĩa tiếng Việttuổi già; tám mươi, chín mươi, hoặc hơn (về tuổi)
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tuổi già
  2. 2 tám mươi, chín mươi, hoặc hơn (về tuổi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập