Từ ghép
耄龄
Phồn thể: [耄齡]Nghĩa
- 1 tuổi già
- 2 tám mươi, chín mươi, hoặc hơn (về tuổi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.