Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耙地

bàdì
Nghĩa tiếng Việtbừa đất; phá đất bằng cái bừa
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bừa đất
  2. 2 phá đất bằng cái bừa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập