Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耳膜

ěrmó
Nghĩa tiếng Việtmàng nhĩ; màng tai (của tai giữa)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 màng nhĩ
  2. 2 màng tai (của tai giữa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập