Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耳软

Phồn thể: [耳軟]
ěr (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)ruǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcả tin
  • 2 chữ
  • 14 nét