Houzii
← Từ điển
Từ ghép

聋人

Phồn thể: [聾人]
lóngrén
Nghĩa tiếng Việtngười điếc; người khiếm thính
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người điếc
  2. 2 người khiếm thính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập