Houzii
← Từ điển
Từ ghép

联绵词

Phồn thể: [聯綿詞]
liánmiáncí
Nghĩa tiếng Việttừ hai âm tiết có điệp âm hoặc vần, chẳng hạn như 玲珑 (línglóng)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 từ hai âm tiết có điệp âm hoặc vần, chẳng hạn như 玲珑 (línglóng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập