Houzii
← Từ điển
Từ ghép

联翩

Phồn thể: [聯翩]
liánpiān
Nghĩa tiếng Việt(văn học) đến dồn dập; hết đợt này đến đợt khác
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) đến dồn dập
  2. 2 hết đợt này đến đợt khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập