Houzii
← Từ điển
Từ ghép

联袂

Phồn thể: [聯袂]
liánmèi
Nghĩa tiếng Việtcùng nhau; theo nhóm; cùng với nhau
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cùng nhau
  2. 2 theo nhóm
  3. 3 cùng với nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập