聚丙烯Từ ghép聚丙烯jùbǐngxīNghĩa tiếng Việtpolypropylene3 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 polypropylenePhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.聚[tụ]tập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ); (hóa học) poli-Trang chữ →丙[bính]thứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); thứ ba theo thứ tự; chữ "C" hoặc số La Mã "III" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.Trang chữ →烯ankenTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →