Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肌腱

jījiàn
Nghĩa tiếng Việtgân (giải phẫu); gân cốt; cơ gân kheo
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gân (giải phẫu)
  2. 2 gân cốt
  3. 3 cơ gân kheo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập