Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肘腋

zhǒuyè
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: hố nách; khuỷu tay và hố nách; nghĩa bóng: rất gần (với thảm họa)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: hố nách
  2. 2 khuỷu tay và hố nách
  3. 3 nghĩa bóng: rất gần (với thảm họa)
  4. 4 ngay trong sân nhà
  5. 5 một cách cận kề

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập