Houzii
← Từ điển
Từ ghép

变生肘腋

Phồn thể: [變生肘腋]
biànshēngzhǒuyè
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tai họa dưới nách (thành ngữ); cuộc biến động lớn xảy ra ngay trước cửa; rắc rối hoặc nguy hiểm trong chính sân nhà
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: tai họa dưới nách (thành ngữ); cuộc biến động lớn xảy ra ngay trước cửa
  2. 2 rắc rối hoặc nguy hiểm trong chính sân nhà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập