Từ ghép
股掌
Nghĩa tiếng Việt(có ai đó trong) lòng bàn tay; cb. (dưới) sự kiểm soát hoàn toàn của một người
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (có ai đó trong) lòng bàn tay
- 2 cb. (dưới) sự kiểm soát hoàn toàn của một người
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.