Houzii
← Từ điển
Từ ghép

股癣

Phồn thể: [股癬]
gǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xuǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnấm bẹn, nhiễm nấm da vùng háng; nấm da, thường lây truyền qua đường tình dục; ngứa vùng bẹn
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nấm bẹn, nhiễm nấm da vùng háng
  2. 2 nấm da, thường lây truyền qua đường tình dục
  3. 3 ngứa vùng bẹn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập