Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肥皂沫

féizàomò
Nghĩa tiếng Việtbọt xà phòng; bọt
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bọt xà phòng
  2. 2 bọt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập