Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肥硕

Phồn thể: [肥碩]
féishuò
Nghĩa tiếng Việtmập mạp (trái cây); đẫy đà; lớn và chắc thịt (tay chân, cơ thể)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mập mạp (trái cây)
  2. 2 đẫy đà
  3. 3 lớn và chắc thịt (tay chân, cơ thể)
  4. 4 béo tốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập