Từ ghép
肥硕
Phồn thể: [肥碩]Nghĩa tiếng Việtmập mạp (trái cây); đẫy đà; lớn và chắc thịt (tay chân, cơ thể)
- 2 chữ
- 19 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 mập mạp (trái cây)
- 2 đẫy đà
- 3 lớn và chắc thịt (tay chân, cơ thể)
- 4 béo tốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.