Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肩并肩

Phồn thể: [肩並肩]
jiānbìngjiān
Nghĩa tiếng Việtkề vai sát cánh; sóng vai; bên nhau
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 kề vai sát cánh; sóng vai; bên nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập