Từ ghép
肯沃伦
Phồn thể: [肯沃倫]Nghĩa tiếng ViệtKen Warren (1927-1991), nhà thám hiểm và người chèo thuyền người Mỹ
- 3 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 Ken Warren (1927-1991), nhà thám hiểm và người chèo thuyền người Mỹ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.