肯特Từ ghép肯特KěntèNghĩa tiếng ViệtKent (hạt của Anh)2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Kent (hạt của Anh)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.肯[khẳng]biến thể cũ của 肯 (kěn)Trang chữ →特[đặc]đặc biệt; độc đáo; xuất sắcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →