Houzii
← Từ điển
Từ ghép

背囊

bèináng
Nghĩa tiếng Việtba lô; túi đeo lưng; ba lô leo núi
  • 2 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ba lô
  2. 2 túi đeo lưng
  3. 3 ba lô leo núi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập