Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胚囊泡

pēinángpào
Nghĩa tiếng Việt(sinh học) túi phôi nang
  • 3 chữ
  • 39 nét

Nghĩa

  1. 1 (sinh học) túi phôi nang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập