Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胡搅蛮缠

Phồn thể: [胡攪蠻纏]
hújiǎománchán
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) quấy nhiễu không ngừng
  • 4 chữ
  • 46 nét