Từ ghép
胡搅蛮缠
Phồn thể: [胡攪蠻纏]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) quấy nhiễu không ngừng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.