Từ ghép
胡碴
Phồn thể: [鬍碴]Nghĩa
- 1 râu mọc lởm chởm
- 2 tiếng Đài Loan [hu2 cha2]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.