Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胡碴

Phồn thể: [鬍碴]
húchā
Nghĩa tiếng Việtrâu mọc lởm chởm; tiếng Đài Loan [hu2 cha2]
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 râu mọc lởm chởm
  2. 2 tiếng Đài Loan [hu2 cha2]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập