Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胡锦涛

Phồn thể: [胡錦濤]
Hú Jǐntāo
Nghĩa tiếng ViệtHu Jintao (1942-), Tổng Bí thư ĐCSTQ 2002-2012, chủ tịch nước CHND Trung Hoa 2003-2013
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 Hu Jintao (1942-), Tổng Bí thư ĐCSTQ 2002-2012, chủ tịch nước CHND Trung Hoa 2003-2013

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập