Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胡髭

Phồn thể: [鬍髭]
húzī
Nghĩa tiếng Việtrâu và ria mép
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 râu và ria mép

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập