Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胫骨

Phồn thể: [脛骨]
jìnggǔ
Nghĩa tiếng Việtxương chày
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 xương chày

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập