Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

胭

yān
Nghĩa tiếng Việtphấn hồng
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

胭

Phồn thể: [臙]
yān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 胭 (yān)
  • 1 chữ
  • 10 nét