Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胭脂鱼

Phồn thể: [胭脂魚]
yānzhīyú
Nghĩa tiếng Việtcá mập vằn cao Trung Quốc (Myxocyprinus asiaticus)
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 cá mập vằn cao Trung Quốc (Myxocyprinus asiaticus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập