胯Chữ đơn胯kuàNghĩa tiếng Việtđũng; háng; hông1 chữ10 nét3 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đũng2 háng3 hôngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.胯骨kuàgǔxương hông胯间kuàjiān[胯間]đũng; háng腰胯yāokuàhông; eo胯下物kuàxiàwù(tiếng lóng) bộ phận nam; gói hàng胯下之辱kuàxiàzhīrǔnghĩa đen: nỗi nhục phải chui qua háng kẻ thù (như Hàn Tín 韩信 (HánXìn) được cho là đã làm thay vì đấu kiếm) (thành ngữ); nghĩa bóng: vô cùng nhục nhãTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →