Từ ghép
胯下之辱
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nỗi nhục phải chui qua háng kẻ thù (như Hàn Tín 韩信 (HánXìn) được cho là đã làm thay vì đấu kiếm) (thành ngữ); nghĩa bóng: vô cùng nhục nhã
- 4 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: nỗi nhục phải chui qua háng kẻ thù (như Hàn Tín 韩信 (HánXìn) được cho là đã làm thay vì đấu kiếm) (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: vô cùng nhục nhã
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.