Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胯骨

kuàgǔ
Nghĩa tiếng Việtxương hông
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 xương hông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập