Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胳臂

gēbei
Nghĩa tiếng Việtcánh tay; Lượng từ:条 (tiáo),只 (zhī); cũng đọc là [ge1 bi4]
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cánh tay
  2. 2 Lượng từ:条 (tiáo),只 (zhī)
  3. 3 cũng đọc là [ge1 bi4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập