Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胳臂肘儿

Phồn thể: [胳臂肘兒]
gēbeizhǒur
Nghĩa tiếng Việtkhuỷu tay
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 khuỷu tay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập