Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胸腺嘧啶

xiōngxiànmìdìng
Nghĩa tiếng Việtnucleotide thymine (T, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong DNA)
  • 4 chữ
  • 48 nét

Nghĩa

  1. 1 nucleotide thymine (T, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong DNA)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập