Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胸臆

xiōngyì
Nghĩa tiếng Việtcảm xúc bên trong; điều sâu trong lòng một người
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảm xúc bên trong
  2. 2 điều sâu trong lòng một người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập