Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胸鳍

Phồn thể: [胸鰭]
xiōngqí
Nghĩa tiếng Việtvây ngực
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 vây ngực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập