Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胼胝体

Phồn thể: [胼胝體]
piánzhītǐ
Nghĩa tiếng Việt(giải phẫu) thể chai
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 (giải phẫu) thể chai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập