Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脂肪团

Phồn thể: [脂肪團]
zhīfángtuán
Nghĩa tiếng Việtsần vỏ cam
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 sần vỏ cam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập