脊柱裂Từ ghép脊柱裂jǐzhùlièNghĩa tiếng Việttật nứt đốt sống3 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tật nứt đốt sốngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.脊(hình thức kết hợp) cột sống; xương sống; (hình thức kết hợp) đường gờTrang chữ →柱cộtTrang chữ →裂tách; nứt; vỡTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →