脊髓炎Từ ghép脊髓炎jǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)suǐyánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtviêm tủy sống3 chữ39 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 viêm tủy sốngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.脊(hình thức kết hợp) cột sống; xương sống; (hình thức kết hợp) đường gờTrang chữ →髓tuỷ; tinh hoa; tinh tuýTrang chữ →炎ngọn lửa; viêmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →