脍Chữ đơnkuài脍Phồn thể: [膾]Nghĩa tiếng Việtthịt hoặc cá băm1 chữ10 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 thịt hoặc cá bămTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.脍炙人口kuàizhìrénkǒu[膾炙人口]hấp dẫn quần chúng; được mọi người tán thưởng (thành ngữ)食不厌精,脍不厌细shíbúyànjīngkuàibúyànxì[食不厭精,膾不厭細]nghĩa đen: ăn không chê ngũ cốc xay nhuyễn, thịt băm nhỏ (thành ngữ, từ Luận Ngữ); nghĩa bóng: kén chọn về đồ ănTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →