Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脐轮

Phồn thể: [臍輪]
qílún
Nghĩa tiếng Việtmanipūra hay manipura, luân xa đám rối mặt trời 查克拉, nằm ở vùng bụng trên
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 manipūra hay manipura, luân xa đám rối mặt trời 查克拉, nằm ở vùng bụng trên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập