Từ ghép
脑髓
Phồn thể: [腦髓]Nghĩa
- 1 mô não
- 2 chất xám
- 3 não
- 4 tủy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.