Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脓包

Phồn thể: [膿包]
nóngbāo
Nghĩa tiếng Việtmụn mủ; (nghĩa bóng) người vô dụng; kẻ vô tích sự
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mụn mủ
  2. 2 (nghĩa bóng) người vô dụng
  3. 3 kẻ vô tích sự
  4. 4 yếu đuối vô dụng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập