Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脓毒症

Phồn thể: [膿毒症]
nóngdúzhèng
Nghĩa tiếng Việtnhiễm trùng huyết
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 nhiễm trùng huyết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập