Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脓水

Phồn thể: [膿水]
nóngshuǐ
Nghĩa tiếng Việtmủ
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 mủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập