Từ ghép
脓泡
Phồn thể: [膿泡]Nghĩa
- 1 mụn mủ
- 2 mụn nhọt có mủ
- 3 giống như 脓包 (nóngbāo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.