Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脓泡

Phồn thể: [膿泡]
nóngpào
Nghĩa tiếng Việtmụn mủ; mụn nhọt có mủ; giống như 脓包 (nóngbāo)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mụn mủ
  2. 2 mụn nhọt có mủ
  3. 3 giống như 脓包 (nóngbāo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập