脔Chữ đơn脔Phồn thể: [臠]luánNghĩa tiếng Việtthịt gầy; thịt cắt lát1 chữ12 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 thịt gầy2 thịt cắt látTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.禁脔jìnluán[禁臠]tài sản độc quyền; lĩnh vực cấmTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →